veto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbeto/nguồn
Nghĩa chính
- Phủ quyếtdanh từveto
- Phủ quyết, bác bỏđộng từfirst-person singular present indicative of vetar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vetoDạng gốc (base form)
- vetosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imponer un veto | Áp đặt quyền phủ quyết | |
| levantar un veto | Dỡ bỏ quyền phủ quyết | |
| veto parcial | Quyền phủ quyết một phần | |
| veto presidencial | Quyền phủ quyết của tổng thống | |
| veto total | Quyền phủ quyết toàn bộ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Ngày 10 tháng 7, lệnh phủ quyết đã được công bố.