Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veterinaria
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beteɾiˈnaɾja/
Nghĩa chính
1
Khoa học thú y
danh từ
veterinary science
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veterinaria
Dạng gốc
(base form)
veterinaria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veterinary science
Thuốc thú y
AI
1
Khoa học thú y
1
Khoa học thú y
1
Khoa học thú y