Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestigial
tính từ
(adjective)
/bestiˈxjal/
Nghĩa chính
1
Vết tích
tính từ
vestigial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vestigial
Dạng gốc
(base form)
vestigial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vestigial
Thuộc về tàn tích, dấu vết
AI
1
Vết tích
1
Vết tích
1
Vết tích