Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vertimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾtiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự xả thải, sự đổ thải
danh từ
dumping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vertimiento
Dạng gốc
(base form)
vertimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dumping
Sự xả rác, sự thải bỏ
AI
1
Sự xả thải
1
Sự xả thải
1
Sự xả thải