Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verruga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beˈruɡa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mụn cóc
danh từ
wart, verruca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verruga
Dạng gốc
(base form)
verruga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wart
Mụn cóc, mụt cóc, hột cơm
AI
1
Mụn cóc
1
Mụn cóc
1
Mụn cóc