Dịch

verguear

động từ (verb)
/beɾɡeˈaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nói một cụm từ với (ai đó) bằng cách sử dụng từ "verga", trong bối cảnh thô tụcđộng từto say a phrase to (someone) using the word "verga", in a vulgar context
  2. Đánh bại hoặc lắc bằng một cây gậy hoặc cây gậyđộng từto beat or shake with a rod or stick

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể verguearDanh động từ vergueandoPhân từ vergueado
Presente
yovergueo
túvergueas
él/ella/Ud.verguea
nosotrosvergueamos
vosotrosvergueáis
ellos/Uds.verguean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đánh đập (ai đó)
  1. to give a beating to (someone)

Ví dụ

  • : "¡ !".
  • .

AI