Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verboso
tính từ
(adjective)
/beɾˈboso/
Nghĩa chính
1
Dài dòng; nhiều lời
tính từ
verbose; wordy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verboso
Dạng gốc
(base form)
verbos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
verboso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
verbos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
verbose
Chứa hoặc sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết; dài dòng
AI
1
Dài dòng
1
Dài dòng
1
Dài dòng