ventrigualdo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bụng vàng (có bụng màu vàng, không phải là thành ngữ "ẻo lả")tính từyellow-bellied (having a yellow belly, not the idiomatic "sissy" meaning)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventrigualdoDạng gốc (base form)
- ventrigualdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ventrigualdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ventrigualdaGiống cái (feminine)