Dịch

ventrigualdo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bụng vàng (có bụng màu vàng, không phải là thành ngữ "ẻo lả")tính từyellow-bellied (having a yellow belly, not the idiomatic "sissy" meaning)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventrigualdoDạng gốc (base form)
  2. ventrigualdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ventrigualdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ventrigualdaGiống cái (feminine)

AI