Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventilete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bentiˈlete/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ thông hơi; cửa sổ bay
danh từ
vent window; fly window
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ventilete
Dạng gốc
(base form)
ventilete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vent window
Đồng nghĩa với quarter glass
AI
1
Cửa sổ thông hơi
1
Cửa sổ thông hơi
1
Cửa sổ thông hơi