Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venezolanismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/benesolaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Venezuela
danh từ
Venezuelanism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venezolanismo
Dạng gốc
(base form)
venezolanismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa Venezuela
1
Chủ nghĩa Venezuela
1
Chủ nghĩa Venezuela