Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venerablemente
trạng từ
(adverb)
/beneˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng kính
trạng từ
venerably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尊重
zūn zhòng
Đáng kính, tôn kính
Tiếng Anh
venerably
Xem venerable
AI
1
Đáng kính
1
Đáng kính
1
Đáng kính