Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vencetósigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/benseˈtosiɡo/
Nghĩa chính
1
Cỏ nhạn, Vincetoxium
danh từ
swallow-wort, Vincetoxicum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vencetósigo
Dạng gốc
(base form)
vencetósigo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swallow-wort
Thực vật thuộc chi Vincetoxium, đặc biệt là Vincetoxium nigrum (đồng nghĩa Cynanchum nigrum, cỏ nhạn đen) hoặc (Vincetoxium hirundinaria (đồng nghĩa Cynanchum vincetoxium, cỏ nhạn trắng)
AI
1
Cỏ nhạn
1
Cỏ nhạn
1
Cỏ nhạn