Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venado andino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hươu bắc Andean
danh từ
north Andean deer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venado andino
Dạng gốc
(base form)
venado
s andinos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hươu bắc Andean
1
Hươu bắc Andean
1
Hươu bắc Andean