venéreo
tính từ (adjective)
/beˈneɾeo/
Nghĩa chính
- Hoa liễutính từvenereal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enfermedad venérea | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enfermedad venérea | Chưa có nghĩa |