Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
velocidad angular
Nghĩa chính
1
Vận tốc góc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
angular velocity
Vận tốc góc
omega
Tốc độ góc, vận tốc góc
Ví dụ
La
velocidad
angular
del
motor
aumenta
.
Vận tốc góc của động cơ tăng lên.
Xuất hiện ở từ khác
velocidad
kết hợp
vận tốc góc
AI
1
Vận tốc góc
1
Vận tốc góc
1
Vận tốc góc