Dịch

veintiunavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ hai mươi mốttính từtwenty-first

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veintiunavoDạng gốc (base form)
  2. veintiunavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. veintiunavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. veintiunavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ hai mươi mốt
  1. twenty-first

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI