Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintitantos
C2
số từ
(numeral)
/beintiˈtantos/
Nghĩa chính
1
Thứ hai mươi
số từ
twentysomething
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twentysomething
Người có tuổi từ hai mươi đến hai mươi chín tuổi, tính cả; ai đó ở độ tuổi hai mươi
AI
1
Thứ hai mươi
1
Thứ hai mươi
1
Thứ hai mươi