Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintisiete
C1
số từ
(numeral)
/beintiˈsjete/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi bảy
số từ
twenty-seven
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-seven
Số hồng y ngay sau hai mươi sáu và trước hai mươi tám
AI
1
Hai mươi bảy
1
Hai mươi bảy
1
Hai mươi bảy