Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintinueve
C1
số từ
(numeral)
/beintiˈnwebe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi chín
số từ
twenty-nine
Họ từ
(word family)
cùng gốc
veintinueve
veintinueve
avo
Thứ hai mươi chín
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-nine
Số hồng y ngay sau hai mươi tám và trước ba mươi
AI
1
Hai mươi chín
1
Hai mươi chín
1
Hai mươi chín