Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai mươi đơn vị, điểm
danh từ
twenty units, score
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veintena
Dạng gốc
(base form)
veintena
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
veintena
veintena
rio
Kỷ niệm thứ hai mươi
danh từ
AI
1
Hai mươi đơn vị
1
Hai mươi đơn vị
1
Hai mươi đơn vị