Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vehementemente
C2
trạng từ
(adverb)
/beeˌmenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kịch liệt
trạng từ
vehemently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vehemently
Xem vehement
AI
1
Một cách kịch liệt
1
Một cách kịch liệt
1
Một cách kịch liệt