Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaticinio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/batiˈθinjo/
Nghĩa chính
1
Dự đoán
danh từ
prediction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaticinio
Dạng gốc
(base form)
vaticinio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
预测
yù cè
Dự đoán, tiên đoán
预计
yù jì
Dự đoán
Tiếng Anh
prediction
Sự dự đoán
AI
1
Dự đoán
1
Dự đoán
1
Dự đoán