Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vataje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Công suất
danh từ
wattage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vataje
Dạng gốc
(base form)
vataje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wattage
Công suất, điện năng
AI
1
Công suất
1
Công suất
1
Công suất