Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vasto externo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rộng ngoài
danh từ
vastus lateralis, vastus externus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vasto externo
Dạng gốc
(base form)
vasto
s externos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vastus lateralis
Phần lớn nhất và mạnh nhất của cơ tứ đầu đùi, một nhóm cơ đùi. Nằm ở mặt ngoài của mặt trước đùi
AI
1
Rộng ngoài
1
Rộng ngoài
1
Rộng ngoài