Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vasito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ly uống nước nhỏ
danh từ
small drinking glass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vasito
Dạng gốc
(base form)
vasito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ly uống nước nhỏ
1
Ly uống nước nhỏ
1
Ly uống nước nhỏ