Dịch

vasito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ly uống nước nhỏdanh từsmall drinking glass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasitoDạng gốc (base form)
  2. vasitosSố nhiều (plural)

AI