Dịch

varga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phần dốc nhất của sườn dốcdanh từsteepest part of a slope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vargaDạng gốc (base form)
  2. vargasSố nhiều (plural)

AI