Dịch

varanoideo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến chứngdanh từvaranoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varanoideoDạng gốc (base form)
  2. varanoideosSố nhiều (plural)

AI