vaquera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈkeɾa/
Nghĩa chính
- Cô gái cao bồidanh từcowgirl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postura de vaqueradanh từ | danh từ | Tư thế cao bồi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postura de vaqueradanh từ | danh từ | Tư thế cao bồi |