vaquería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bakeˈɾia/
Nghĩa chính
- Săn bò rừng và bò rừngdanh từwild bull and cow hunting
- Giấy phép nuôi bò đực hoặc bò cáidanh từlicence to raise bulls or cows
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaqueríaDạng gốc (base form)
- vaqueríasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 57 , 2015 16 ”, .