Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanguardismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/banɡwaɾˈdismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tiên phong
danh từ
vanguardism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vanguardista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vanguardism
Xem vanguard
AI
1
Chủ nghĩa tiên phong
1
Chủ nghĩa tiên phong
1
Chủ nghĩa tiên phong