Dịch

valdense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Waldensiantính từWaldensian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valdenseDạng gốc (base form)
  2. valdensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Waldensian
  1. Waldensian

Ngôn ngữ khác

AI