Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valécula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈlekula/
Nghĩa chính
1
Thung lũng
danh từ
vallecula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valécula
Dạng gốc
(base form)
valécula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vallecula
Rãnh nhỏ, hốc nhỏ
AI
1
Thung lũng
1
Thung lũng
1
Thung lũng