Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vacas gordas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phồn vinh
danh từ
Prosperity
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
vacas flacas
Ví dụ
los
años
de
las
vacas
gordas
El
año
83
hallome
,
pues
,
con
una
merma
considerable
en
mi
fortuna
y
con
cierta
tendencia
a
trocar
la
condición
de
rentista
por
la
de
propietario
.
Mi
cuenta
corriente
no
me
recordaba
,
ni
con
mucho
,
el
apólogo
de
las
vacas
gordas
,
pues
tanto
la
ordeñé
,
que
hubo
de
terminar
el
año
en
los
puros
huesos
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发达
fā dá
Phát triển, phát đạt, phồn vinh
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
Phồn vinh, hưng thịnh
Tiếng Anh
prosperity
Sự phát đạt
AI
1
Sự phồn vinh
1
Sự phồn vinh
1
Sự phồn vinh