válvula
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbalbula/nguồn
Nghĩa chính
- Vandanh từvalve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- válvulaDạng gốc (base form)
- válvulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| válvula de escape | Van xả | |
| válvula de seguridad | Van an toàn | |
| válvula mitral | Van hai lá | |
| válvula tricúspide | Van ba lá | |
| válvula cardiaca | heart valve.chưa dịch | |
| abrir la válvula | Chưa có nghĩa | |
| instalar la válvula | Chưa có nghĩa | |
| regular la válvula | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần thay van này.
- Tom .Tom vặn van.
- .Van chính đang đóng.