Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
válidamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌbalidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hợp lệ
trạng từ
validly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
validly
Xem valid
AI
1
Hợp lệ
1
Hợp lệ
1
Hợp lệ