Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uzbeko
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/usˈbeko/
Nghĩa chính
1
Tiếng Uzbek
tính từ
Uzbek
2
Uzbek (người)
danh từ
Uzbek (person)
3
Tiếng Uzbek (ngôn ngữ)
danh từ
Uzbek (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uzbeko
Dạng gốc
(base form)
uzbek
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
uzbeko
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
uzbek
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Uzbek
Người Uzbekistan, người gốc Uzbek
AI
1
Tiếng Uzbek
2
Uzbek (người)
3
Tiếng Uzbek (ngôn ngữ)
1
Tiếng Uzbek
2
Uzbek (người)
3
Tiếng Uzbek (ngôn ngữ)
1
Tiếng Uzbek
2
Uzbek (người)
3
Tiếng Uzbek (ngôn ngữ)