Dịch

uzbeko

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/usˈbeko/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Uzbektính từUzbek
  2. Uzbek (người)danh từUzbek (person)
  3. Tiếng Uzbek (ngôn ngữ)danh từUzbek (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uzbekoDạng gốc (base form)
  2. uzbekasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. uzbekosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. uzbekaGiống cái (feminine)

AI