Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utillaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/utiˈʃaxe/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ, thiết bị
danh từ
tools, tooling, equipment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utillaje
Dạng gốc
(base form)
utillaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tools
Số nhiều của tool
AI
1
Dụng cụ
1
Dụng cụ
1
Dụng cụ