uterino
C1tính từ (adjective)
/uteˈɾino/
Nghĩa chính
- Tử cungtính từuterine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuello uterinodanh từ | danh từ | Cổ tử cung; tử cung cổ tử cung |
| fiebre uterina | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc uterinoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh