Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utópico
C1
tính từ
(adjective)
/uˈtopiko/
Nghĩa chính
1
Không tưởng
tính từ
utopian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utópico
Dạng gốc
(base form)
utópic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
utópico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
utópic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
utopian
Thuộc không tưởng
Utopian
Người đến từ Utopia, một hòn đảo hư cấu sở hữu hệ thống chính trị-pháp luật-xã hội dường như hoàn hảo từ cuốn sách cùng tên năm 1516 của Thomas More
AI
1
Không tưởng
1
Không tưởng
1
Không tưởng