Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
usar una plataforma
Nghĩa chính
1
Dùng một nền tảng
Ví dụ
Muchas
empresas
usan
una
plataforma
en
línea
.
Nhiều công ty sử dụng một nền tảng trực tuyến.
Xuất hiện ở từ khác
plataforma
kết hợp
dùng một nền tảng
AI
1
Dùng một nền tảng
1
Dùng một nền tảng
1
Dùng một nền tảng