Dịch

usador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/usaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người dùngdanh từuser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usadorDạng gốc (base form)
  2. usadoresSố nhiều (plural)
  3. usadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. usadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI