Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/usaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người dùng
danh từ
user
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usador
Dạng gốc
(base form)
usador
es
Số nhiều
(plural)
usador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
usador
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
usuario
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
用户
yòng hù
Người dùng
Tiếng Anh
user
Người sử dụng
useR
Người dùng ngôn ngữ R
AI
1
Người dùng
1
Người dùng
1
Người dùng