Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usía
đại từ
(pronoun)
/uˈsia/
Nghĩa chính
1
Người thứ hai; danh dự của bạn; bạn (số ít)
đại từ
second person; your honor; you (singular)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usía
Dạng gốc
(base form)
usía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
second person
Ngôi thứ hai
AI
1
Người thứ hai
1
Người thứ hai
1
Người thứ hai