Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urticaria
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/uɾtiˈkaɾja/
Nghĩa chính
1
Mề đay, phong ngứa
danh từ
urticaria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urticaria
Dạng gốc
(base form)
urticaria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urticaria
Mề đay, phong ngứa
AI
1
Mề đay
1
Mề đay
1
Mề đay