Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uretral
tính từ
(adjective)
/uɾeˈtɾal/
Nghĩa chính
1
Niệu đạo
tính từ
urethral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uretral
Dạng gốc
(base form)
uretral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urethral
Xem urethra
AI
1
Niệu đạo
1
Niệu đạo
1
Niệu đạo