Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urbanizable
C2
tính từ
(adjective)
/uɾbaniˈθable/
Nghĩa chính
1
Được chỉ định xây dựng
tính từ
designated for building
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urbanizable
Dạng gốc
(base form)
urbanizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Được chỉ định xây dựng
1
Được chỉ định xây dựng
1
Được chỉ định xây dựng