Dịch

uranio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈɾanjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Urani, urandanh từuranium

Cụm từ (phrase)

minas de uranioMỏ urani
uranio enriquecidoUran giàu
uranio naturalUran tự nhiên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bom hạt nhân được làm bằng uranium hoặc plutoni.
  • .Niger vừa tố cáo rằng Pháp đang âm mưu xâm lược đất nước chủ yếu vì tài nguyên uranium mà nó sở hữu.
  • .Uran được sử dụng trong sản xuất năng lượng hạt nhân.

AI