Dịch

unx

C2mạo từ (article)

Nghĩa chính

  1. Một/mộtmạo từa/an

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unxDạng gốc (base form)
  2. unaGiống cái (feminine)
  3. unoGiống đực (masculine)

Ví dụ

  • , , , , mismx otrxs, , , .
  • , hijx.

AI