Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unisex
C2
tính từ
(adjective)
/ˌuniˈseɡs/
Nghĩa chính
1
Cả nam và nữ
tính từ
unisex
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unisex
unisex
ual
Đơn tính
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unisex
Phi giới tính
AI
1
Cả nam và nữ
1
Cả nam và nữ
1
Cả nam và nữ