Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uninominal
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đơn danh
tính từ
uninominal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uninominal
Dạng gốc
(base form)
uninominal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uninominal
Chỉ có một tên, đơn danh
AI
1
Đơn danh
1
Đơn danh
1
Đơn danh