unicitario
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự thống nhấttính từoneness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unicitarioDạng gốc (base form)
- unicitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- unicitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- unicitariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh